Users Online

User Activity
Guest
Калькулятор химических реакций CuCl2 + Zn = ZnCl2 + Cu2
Guest
Калькулятор химических реакций NaSO4 + AlCl3 = NaCl + Al(SO4)3
Guest
Chemical Equation Balancer KHCO3 = K2CO3 + H2O + CO2
Guest
Калькулятор химических реакций Cr(NO3)3 + Na2SO4 = NaNO3 + Cr2(SO4)3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NaBr + BaCl2 = NaCl + BaBr2
Guest
Chemical Equation Balancer C2H5OH = C4H10O + H2O
Guest
Na2COOH モル質量
Guest
Pengimbang Persamaan Kimia Al2(SO4)3 + AgNO3 = Al(NO3)3 + Ag2(SO4)
Guest
Chemical Equation Balancer C31H64 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Al2O3 + NaOH + H2O = Na(Al(OH)6) + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C5H11Cl + KOH = C5H10 + H2O + K + Cl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3CH2OH + NaOH = CH3CH2ONa + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Ag2O + C2H5OH = C2H5OAg + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Al2O3 + NaOH + H2O = Na(Al(OH)6) + H2
Guest
He - Helium الكتلة المولية
Guest
Chemical Equation Balancer CH2CHCOOH + Br2 = C2Br5COOH + HBr
Guest
Chemical Equation Balancer CH3COOH + PCl3 = CH3COCl + H3PO3
Guest
Калькулятор химических реакций NH4Cl + Pb(C2H3O2)2 = NH4(C2H3O2) + PbCl2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3CH(OH)CH2CH3 + CuO = CH3COCH3 + Cu + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học MgCl2 + NH3 + H2O = Mg(OH)2 + NH4Cl
Guest
Калькулятор химических реакций CH3CH2OH = CH3CH2OCH2CH3 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer
Guest
Калькулятор химических реакций MnO2 + P2O5 = Mn3(PO4)4
Guest
Калькулятор химических реакций N2O2 + H2O = HNO3 + N2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học MgO + C2H5OH = Mg(OH)2 + C3H7 + COO
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Калькулятор химических реакций CuSO4 + KMnO4 = K2SO4 + Cu(MnO4)2
Guest
How To Balance Chemical Equations
Guest
Chemical Equation Balancer CH3COH + PCl5 = CH3CCl + HCl + POCl3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học MgCl2 + Na2HPO4 + NH3 = MgNH4PO4 + NaCl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học H2S + K2Cr2O7 + H2So4 = K2So4 + Cr2(So4)3 + S + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций Ca3(PO4)2 = P + CaO + O2
Guest
Chemical Equation Balancer CH3CH2CONH2 + H2O = CH3CH2COOH + NH3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C6H6 + C2H5Cl = C6H5C2H5 + HCl11
Guest
Chemical Equation Balancer
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Na20 + H2O = NaOH + H2
Guest
Elements, Chemicals and Chemistry
Guest
Калькулятор химических реакций CO2 + NaMnO4 + NaOH = Na2MnO4 + Na2CO3 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer HCHO + O2 = CO2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Al(OH)3 + BaCl2 = Ba(OH)2 + AlCl3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeSO3 + K2Cr2O7 + H2SO4 = Fe2(SO4)3 + K2SO4 + Cr2(SO4)3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CuO + NaOH = Cu(OH)2 + Na2O
Guest
Калькулятор химических реакций NaBrO2 + NH3 = N2 + NaBr + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций Fe(OH)2 + Br2 + H2O = Fe(OH)3 + HBr
Guest
Калькулятор химических реакций C7H5NaO2 + HCl = C7H6O2 + NaCl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C8H10 + Cl2 = C16H18Cl2 + HCl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Al + CH3COOH = Al(CH3COO)3 + H2
Guest
Калькулятор химических реакций CaHPO4 + Ca(OH)2 = Ca3(PO4)2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций NH4 + OH = NH3 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций CH3CHO + KMnO4 + H2SO4 = CH3COOH + K2SO4 + MnSO4 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học KMnO4 + Na2SO3 + H2SO4 = K2SO4 + MnSO4 + Na2SO4 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer
Guest
Калькулятор химических реакций Al(NO3)3 + Ca(OH)2 = Ca(NO3)2 + Al(OH)3
Guest
Калькулятор химических реакций MgO + SO4 = MgSO4 + O2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NaHSO4 + KOH = K2SO4 + Na2SO4 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций Cs + Si = Cs2Si
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Br2 + Fe(OH)2 + NaOH = Fe(OH)3 + NaBr
Guest
Калькулятор химических реакций PbO2 + MgCl2 = MgO + ClO2 + Pb
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H4 + AgNO3 + NH3 = C3H2Ag2 + NH4NO3
Guest
Калькулятор химических реакций NaHCO3 + CH3COOH = H2CO3 + NaCH3COO
Guest
C12H26 - Dodecane Masa molar
Guest
Калькулятор химических реакций Li + C = Li4C
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học H2S + BaCl2 = HCl + BaS
Guest
Chemical Equation Balancer NaHCO3 + K2CO3 = Na2CO3 + KHCO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H4 + AgNO3 + NH3 = C3H2Ag2 + NH4NO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3CHO + Br2 + H2O = CH3COOH + HBr
Guest
Chemical Equation Balancer CH3C(CH3)CHCH3 + KMnO4 = (CH3)COOK + MnO2 + KOH + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Ca(OH)2 + BaCl2 = CaCl2 + Ba(OH)2
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas SO2 + LiMnO4 + H20 = MnSO4 + Li2 + H2SO4
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H6O + O2 = CO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций Cu + HNO3 = Cu(NO3)2 + NO + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer Al2(SO4)3 + NaOH = Al(OH)3 + Na2SO4
Guest
Калькулятор химических реакций MgCl2 + N2 = Mg3N2 + Cl2
Guest
Калькулятор химических реакций CH3NH2 + H2O + CuSO4 = (CH3NH3)2SO4 + Cu(OH)2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học N2 + Br2 = NBr3
Guest
Калькулятор химических реакций KFe(Fe(CN)6) + NaOH = Fe(OH)3 + K4(Fe(CN)6) + Na4(Fe(CN)6)
Guest
Калькулятор химических реакций Ca3(PO4)2 + K2SO4 = K3PO4 + CaSO4
Guest
Pengimbang Persamaan Kimia
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3COOH + Na2SO4 = CH3COONa + H2SO4
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học HCHO + AgNO3 + NH3 = Ag + NH4NO3 + CO2
Guest
Калькулятор химических реакций CoSO4 + H2S = H2O + Co2SO4 + S
Guest
Калькулятор химических реакций C4H9OH + CuO = C4H7COH + Cu + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций H2SO4 + P2O5 = H3PO4 + SO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Ba(NO3)2 + NaHCO3 = BaCO3 + NaNO3 + CO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций H2SO4 + NaClO4 = HClO4 + Na2SO4
Guest
Significant Figures For 13.0217 ÷ 17.10
Guest
Калькулятор химических реакций Al2(SO4)3 = Al + SO4
Guest
Elements, Chemicals and Chemistry
Guest
Chemical Equation Balancer CO + K2Cr2O7 + HCl = CO2 + KCl + CrCl3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học KNO3 + Na2S = K2S + NaNO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H7CHO + AgNO3 + NH3 = Ag + NH4NO3 + CHCOONH4
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe(NO3)2 + Br2 = FeBr3 + Fe(NO3)3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H5(OH)3 + Cu(OH)2 = (C3H5(OH)2O)2Cu + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций NaSi + HCl + H2O = NaCl + SiOH + H2
Guest
Калькулятор химических реакций C2H2 + KMnO4 + H2SO4 = CO2 + K2SO4 + MnSO4 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций Al2(SO3)3 + KOH = Al(OH)3 + K2SO3
Guest
Лимитирующий реагент AgF + H2O = Ag2O + HF
Guest
Pengimbang Persamaan Kimia CH3CH2CH3 + Cl2 = CH3CH(Cl)CH3 + HCl
Guest
Chemical Equation Balancer NH3 + O2 = N2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học KMnO4 + Cr(OH)3 + KOH = MnO2 + K2CrO4 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций ZnO + H2 = Zn + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций SO3 + H2O = OH + H2SO3
Guest
Калькулятор химических реакций H2C2O4 + KMnO4 = CO2 + K2CO3 + MnO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций CaCl2 + HNO3 = HCl + Ca(NO3)2
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Калькулятор химических реакций C7H6O2 + Cl2 = C + HCl + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học BaCl2 + CO2 = BaCO2 + Cl
Guest
Калькулятор химических реакций HBr + KI = HI + KBr
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas CH3OH + O2 = CO2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3CH2OH + Br2 + P = CH3CH2Br + H3PO3
Guest
Калькулятор химических реакций NaAlO2 = Al2O3 + Na2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H5CHO + H2 = C3H7OH
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe3O4 + NaCl + H2SO4 = FeSO4 + Na2SO4 + H2O + Cl2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3ONa + C6H5OH = CH3OH + C6H5ONa
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NaHSO3 + H2SO4 = Na2SO4 + H2O + SO2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học HCHO + AgNO3 + NH3 = Ag + NH4NO3 + CO2
Guest
Калькулятор химических реакций Na2O + N2O5 = NaNO3
Guest
Калькулятор химических реакций C2H5NH2 + CO2 + H2O = (C2H5NH3)2CO3